Mô tả vấn đề tiêu hóa bằng tiếng Hàn
Các cụm từ tiếng Hàn về vấn đề dạ dày — đau bụng, ợ nóng, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu.
배탈이 났어요.
bae-tal-i nass-eo-yo
Tôi bị đau bụng/tiêu chảy.
속이 쓰려요.
sok-i sseu-ryeo-yo
Tôi bị ợ nóng.
구토를 했어요.
gu-to-reul haess-eo-yo
Tôi đã nôn.
설사를 해요.
seol-sa-reul hae-yo
Tôi bị tiêu chảy.
변비가 있어요.
byeon-bi-ga iss-eo-yo
Tôi bị táo bón.
소화가 안 돼요.
so-hwa-ga an dwae-yo
Tôi bị khó tiêu.
메스꺼워요.
me-seu-kkeo-wo-yo
Tôi buồn nôn.
식욕이 없어요.
shig-yog-i eops-eo-yo
Tôi không có cảm giác thèm ăn.
Các vấn đề tiêu hóa thường gặp
Vấn đề tiêu hóa rất phổ biến với người nước ngoài ở Hàn Quốc, đặc biệt khi mới quen đồ ăn Hàn.
Đau bụng vs. rối loạn tiêu hóa
배가 아파요 là đau bụng chung. Để mô tả cụ thể hơn, dùng các cụm từ chi tiết ở trên.
Khi nào cần đi khám
Nếu triệu chứng kéo dài hơn 2 ngày, có máu, đau nặng hoặc sốt cao.
Tại nhà thuốc
Với triệu chứng nhẹ, có thể đến nhà thuốc (약국) mua thuốc tiêu hóa (소화제) không cần đơn.
Mẹo
Đồ ăn Hàn Quốc có thể cay và gây rối loạn tiêu hóa. 배탈 (bae-tal) là từ rất thông dụng chỉ các vấn đề dạ dày.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
'Đau ở đâu?' — Cách mô tả vị trí đau bằng tiếng Hàn
Cách nói cho bác sĩ Hàn Quốc biết chính xác chỗ đau. Tên bộ phận cơ thể và mô tả cơn đau.
Cách mô tả triệu chứng cảm cúm bằng tiếng Hàn
Các cụm từ tiếng Hàn để mô tả triệu chứng cảm cúm — sốt, ho, sổ mũi, đau họng, nhức mỏi.
Các loại đau bằng tiếng Hàn — Nhói, Nhức, Âm ỉ
Từ vựng tiếng Hàn về các loại đau. Học cách mô tả đau nhói, nhức, âm ỉ, nóng rát cho bác sĩ.