Mô tả triệu chứngbeginner

'Đau ở đâu?' — Cách mô tả vị trí đau bằng tiếng Hàn

Cách nói cho bác sĩ Hàn Quốc biết chính xác chỗ đau. Tên bộ phận cơ thể và mô tả cơn đau.

Speed:

여기가 아파요.

yeo-gi-ga a-pa-yo

Chỗ này đau.

머리가 아파요.

meo-ri-ga a-pa-yo

Tôi bị đau đầu.

배가 아파요.

bae-ga a-pa-yo

Tôi bị đau bụng.

허리가 아파요.

heo-ri-ga a-pa-yo

Tôi bị đau lưng.

목이 아파요.

mog-i a-pa-yo

Tôi bị đau họng.

가슴이 아파요.

ga-seum-i a-pa-yo

Tôi bị đau ngực.

이가 아파요.

i-ga a-pa-yo

Tôi bị đau răng.

온몸이 아파요.

on-mom-i a-pa-yo

Toàn thân tôi đau.

왼쪽이 아파요.

oen-jjog-i a-pa-yo

Bên trái đau.

오른쪽이 아파요.

o-reun-jjog-i a-pa-yo

Bên phải đau.

Cụm từ quan trọng nhất

Khi bác sĩ hỏi "어디가 아파요?", họ đang hỏi "Đau ở đâu?". Đây là câu hỏi đầu tiên trong mọi buổi khám.

Công thức đơn giản

Mẫu câu cơ bản: [bộ phận cơ thể] + 가/이 아파요. Chỉ cần thay tên bộ phận.

Chỉ tay hoàn toàn được

Chỉ vào chỗ đau và nói "여기가 아파요" hoàn toàn bình thường, ngay cả bệnh nhân Hàn Quốc cũng làm vậy.

Mô tả trái và phải

Thêm 왼쪽 (trái) hoặc 오른쪽 (phải) trước bộ phận. Ví dụ: "왼쪽 배가 아파요" nghĩa là "bụng bên trái đau".

Mẹo

Nếu không nhớ tên bộ phận cơ thể, chỉ vào chỗ đau và nói 여기가 아파요 là được.

Liên kết hữu ích

Bài viết liên quan