Hiểu kết quả xét nghiệm do bác sĩ Hàn Quốc giải thích
Các cụm từ bác sĩ Hàn Quốc dùng khi giải thích kết quả — bình thường, bất thường, cần xét nghiệm thêm.
결과가 나왔습니다.
gyeol-gwa-ga na-wass-seum-ni-da
Kết quả đã có.
이상 없어요.
i-sang eops-eo-yo
Không có gì bất thường.
수치가 좀 높아요.
su-chi-ga jom nop-a-yo
Chỉ số hơi cao.
정밀검사가 필요해요.
jeong-mil-geom-sa-ga pil-yo-hae-yo
Cần xét nghiệm chi tiết hơn.
다음에 다시 오세요.
da-eum-e da-shi o-se-yo
Lần sau quay lại nhé.
경과를 지켜봐야 합니다.
gyeong-gwa-reul ji-kyeo-bwa-ya ham-ni-da
Cần theo dõi diễn biến.
Nhận kết quả
Kết quả ở Hàn Quốc thường có nhanh — thường trong ngày cho xét nghiệm máu.
Tin tốt
이상 없어요 (không bất thường) và 정상이에요 (bình thường) là những gì bạn muốn nghe.
Kết quả đáng lo
Nếu bác sĩ nói 수치가 높아요 (chỉ số cao) hoặc 정밀검사가 필요해요 (cần xét nghiệm chi tiết), hãy hỏi thêm.
Xin bản sao
Bạn có thể xin: 검사 결과 사본 주세요 (Cho tôi bản sao kết quả xét nghiệm).
Mẹo
Nếu không hiểu, hỏi: 영어로 설명해 줄 수 있어요? (Có thể giải thích bằng tiếng Anh không?)
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Top 20 câu bác sĩ Hàn Quốc hay nói khi khám bệnh
Các cụm từ bác sĩ Hàn Quốc thường dùng khi khám. Hiểu bác sĩ đang nói gì.
Từ vựng xét nghiệm y tế bằng tiếng Hàn — Máu, X-quang, Siêu âm
Từ vựng tiếng Hàn về các xét nghiệm y tế phổ biến.
Chỉ dẫn của bác sĩ Hàn Quốc trong lúc khám
Bác sĩ Hàn Quốc nói gì khi khám — vén áo lên, nằm xuống, thả lỏng.