Theo khoabeginner

Các cụm từ tiếng Hàn khi khám chỉnh hình (정형외과)

Các cụm từ khi đến bác sĩ xương khớp — đau gối, đau lưng, gãy xương, bong gân, vật lý trị liệu.

Speed:

정형외과 진료 받고 싶어요.

jeong-hyeong-oe-gwa jil-lyo bat-go ship-eo-yo

Tôi muốn khám chỉnh hình.

무릎이 아파요.

mu-reup-i a-pa-yo

Đầu gối bị đau.

허리를 삐었어요.

heo-ri-reul ppi-eoss-eo-yo

Tôi bị trật lưng.

깁스해야 하나요?

gip-seu-hae-ya ha-na-yo?

Có cần bó bột không?

물리치료 받을 수 있나요?

mul-li-chi-ryo bad-eul su in-na-yo?

Có thể tập vật lý trị liệu không?

엑스레이 찍어야 하나요?

ek-seu-re-i jjig-eo-ya ha-na-yo?

Có cần chụp X-quang không?

Khi nào đến 정형외과?

Gãy xương, đau khớp, đau lưng, chấn thương thể thao, vấn đề cơ.

Vấn đề phổ biến

Đau lưng (허리 통증) phổ biến nhất. Đau gối (무릎 문제) và vai (어깨 문제) cũng thường gặp.

Phương pháp điều trị

Thuốc, vật lý trị liệu (물리치료), tiêm, hoặc phẫu thuật.

Vật lý trị liệu ở Hàn Quốc

Nhiều phòng khám có phòng vật lý trị liệu ngay tại chỗ.

Mẹo

정형외과 chuyên về xương, khớp, cơ. Đau lưng (허리 통증) thường đến đây.

Liên kết hữu ích

Bài viết liên quan