Các cụm từ tiếng Hàn tại phòng khám Tai Mũi Họng
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết khi đến phòng khám Tai Mũi Họng tại Hàn Quốc — đau tai, mất thính lực, viêm xoang, đau họng, amidan, chảy máu mũi và chóng mặt.
귀가 아파요.
gwi-ga a-pa-yo
Tai tôi đau.
귀에서 소리가 나요.
gwi-e-seo so-ri-ga na-yo
Tai tôi bị ù. (ù tai)
귀가 잘 안 들려요.
gwi-ga jal an deul-ryeo-yo
Tôi nghe không rõ.
귀가 먹먹해요.
gwi-ga meok-meok-hae-yo
Tai tôi bị bít/tắc.
귀에서 진물이 나요.
gwi-e-seo jin-mul-i na-yo
Tai tôi bị chảy dịch.
코가 막혔어요.
ko-ga mak-hyeo-sseo-yo
Mũi tôi bị tắc.
콧물이 계속 나요.
kon-mul-i gye-sok na-yo
Mũi tôi chảy nước liên tục.
코피가 나요.
ko-pi-ga na-yo
Mũi tôi đang chảy máu.
냄새를 잘 못 맡아요.
naem-sae-reul jal mot mat-a-yo
Tôi ngửi không tốt.
코 안이 아파요.
ko an-i a-pa-yo
Bên trong mũi tôi đau.
목이 아파요.
mok-i a-pa-yo
Họng tôi đau.
목이 쉬었어요.
mok-i swi-eo-sseo-yo
Giọng tôi bị khàn.
음식을 삼키기가 힘들어요.
eum-sik-eul sam-ki-gi-ga him-deu-reo-yo
Tôi khó nuốt thức ăn.
편도가 부은 것 같아요.
pyeon-do-ga bu-eun geot ga-ta-yo
Tôi nghĩ amidan của mình bị sưng.
어지러워요.
eo-ji-reo-wo-yo
Tôi cảm thấy chóng mặt.
어지럼증이 있어요.
eo-ji-reom-jeung-i i-sseo-yo
Tôi bị chóng mặt/hoa mắt.
두통이 심해요.
du-tong-i sim-hae-yo
Tôi bị đau đầu dữ dội.
코골이가 심해요.
ko-gol-i-ga sim-hae-yo
Tôi ngáy rất to.
수면 중에 숨이 멈춰요.
su-myeon jung-e sum-i meom-chwo-yo
Tôi ngừng thở khi ngủ. (ngưng thở khi ngủ)
알레르기성 비염이 있어요.
al-le-reu-gi-seong bi-yeom-i i-sseo-yo
Tôi bị viêm mũi dị ứng.
Đến phòng khám Tai Mũi Họng tại Hàn Quốc
Phòng khám Tai Mũi Họng (이비인후과) là một trong những phòng khám chuyên khoa được ghé thăm nhiều nhất ở Hàn Quốc. Thời gian chờ thường ngắn và chi phí hợp lý khi có bảo hiểm y tế.
Các vấn đề về tai
Đau tai có thể do nhiễm trùng, tích tụ dịch hoặc vấn đề ống Eustachian. Ù tai cũng được điều trị phổ biến tại phòng khám Tai Mũi Họng.
Vấn đề về mũi và xoang
Viêm xoang rất phổ biến ở Hàn Quốc, đặc biệt trong các mùa thay đổi. Viêm mũi dị ứng cũng rất phổ biến do bụi vàng và hạt mịn.
Vấn đề về họng và giọng nói
Nếu đau họng kéo dài hơn một tuần hoặc giọng khàn, bác sĩ Tai Mũi Họng có thể kiểm tra dây thanh âm bằng camera nhỏ.
Chóng mặt và hoa mắt
Chóng mặt đột ngột thường liên quan đến vấn đề tai trong. Chứng chóng mặt vị trí lành tính (BPPV) là nguyên nhân phổ biến nhất và có thể được điều trị.
Ngưng thở khi ngủ và ngáy
Nếu bạn ngáy to hoặc ngừng thở khi ngủ, bác sĩ Tai Mũi Họng có thể đánh giá xem có phải ngưng thở khi ngủ không.
Mẹo
이비인후과 (i-bi-in-hu-gwa) có nghĩa là phòng khám Tai Mũi Họng. Nó bao gồm tai (귀), mũi (코) và họng (목).
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Cách mô tả triệu chứng cảm cúm bằng tiếng Hàn
Các cụm từ tiếng Hàn để mô tả triệu chứng cảm cúm — sốt, ho, sổ mũi, đau họng, nhức mỏi.
'Đau ở đâu?' — Cách mô tả vị trí đau bằng tiếng Hàn
Cách nói cho bác sĩ Hàn Quốc biết chính xác chỗ đau. Tên bộ phận cơ thể và mô tả cơn đau.
Các cụm từ tiếng Hàn tại phòng khám mắt (Nhãn khoa)
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết khi đến phòng khám mắt tại Hàn Quốc — đau mắt, vấn đề thị lực, kính áp tròng, đơn thuốc kính và các bệnh về mắt phổ biến.