Các cụm từ tiếng Hàn khi khám da liễu (피부과)
Các cụm từ khi đi khám da — mụn, phát ban, ngứa, dị ứng, mề đay.
피부과 진료 받고 싶어요.
pi-bu-gwa jil-lyo bat-go ship-eo-yo
Tôi muốn khám da liễu.
여드름이 심해요.
yeo-deu-reum-i shim-hae-yo
Mụn trứng cá nặng.
피부가 가려워요.
pi-bu-ga ga-ryeo-wo-yo
Da bị ngứa.
발진이 났어요.
bal-jin-i nass-eo-yo
Tôi bị phát ban.
알레르기인 것 같아요.
al-le-reu-gi-in geot gat-a-yo
Tôi nghĩ bị dị ứng.
두드러기가 났어요.
du-deu-reo-gi-ga nass-eo-yo
Tôi bị nổi mề đay.
Khám da liễu ở Hàn Quốc
Phòng khám da liễu (피부과) rất phổ biến. Có thể đến trực tiếp không cần giới thiệu.
Vấn đề da phổ biến
Mụn (여드름), chàm (습진), dị ứng (알레르기), mề đay (두드러기), ngứa (가려움증).
Mô tả triệu chứng
Nói khi nào bắt đầu, chỗ nào ngứa/đau, có dùng sản phẩm gì gần đây không.
Chăm sóc da Hàn Quốc
Bác sĩ da liễu thường tư vấn quy trình chăm sóc da. Đừng ngại hỏi.
Mẹo
Hàn Quốc nổi tiếng về da liễu. 피부과 khám mọi thứ từ mụn đến dị ứng. Không cần giới thiệu.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
'Đau ở đâu?' — Cách mô tả vị trí đau bằng tiếng Hàn
Cách nói cho bác sĩ Hàn Quốc biết chính xác chỗ đau. Tên bộ phận cơ thể và mô tả cơn đau.
Các cụm từ tiếng Hàn khi khám nội khoa (내과)
Các cụm từ cần thiết khi đến khoa nội — khám tổng quát, huyết áp, bệnh mãn tính.
Các cụm từ tiếng Hàn khi đi nha khoa (치과)
Các cụm từ cần thiết khi đến nha sĩ — đau răng, sâu răng, cạo vôi, gây tê.