🏥
Theo khoa
5 bài viết
Các cụm từ tiếng Hàn khi đi nha khoa (치과)
Các cụm từ cần thiết khi đến nha sĩ — đau răng, sâu răng, cạo vôi, gây tê.
beginnerCác cụm từ tiếng Hàn khi khám da liễu (피부과)
Các cụm từ khi đi khám da — mụn, phát ban, ngứa, dị ứng, mề đay.
beginnerCác cụm từ tiếng Hàn về bệnh da liễu tại phòng khám
Các cụm từ tiếng Hàn để mô tả các bệnh da liễu như chàm, vảy nến, mụn cóc, nấm da chân và xóa nốt ruồi tại phòng khám da liễu Hàn Quốc.
intermediateCác cụm từ tiếng Hàn khi khám nội khoa (내과)
Các cụm từ cần thiết khi đến khoa nội — khám tổng quát, huyết áp, bệnh mãn tính.
beginnerCác cụm từ tiếng Hàn khi khám chỉnh hình (정형외과)
Các cụm từ khi đến bác sĩ xương khớp — đau gối, đau lưng, gãy xương, bong gân, vật lý trị liệu.
beginner