Các cụm từ tiếng Hàn cho phụ nữ mang thai tại sản phụ khoa (산부인과)
Các cụm từ cần thiết khi đi khám thai — khám định kỳ, siêu âm, ốm nghén.
임신한 것 같아요.
im-shin-han geot gat-a-yo
Tôi nghĩ mình có thai.
임신 몇 주예요?
im-shin myeot ju-ye-yo?
Thai bao nhiêu tuần?
산부인과 예약하고 싶어요.
san-bu-in-gwa ye-yak-ha-go ship-eo-yo
Tôi muốn đặt lịch khám sản phụ.
초음파 검사 받으러 왔어요.
cho-eum-pa geom-sa bad-eu-reo wass-eo-yo
Tôi đến siêu âm.
입덧이 심해요.
ip-deot-i shim-hae-yo
Ốm nghén nặng.
출산 예정일이 언제예요?
chul-san ye-jeong-il-i eon-je-ye-yo?
Ngày dự sinh là khi nào?
Chăm sóc thai kỳ ở Hàn Quốc
Hàn Quốc có dịch vụ chăm sóc thai kỳ tuyệt vời, hầu hết chi phí được bảo hiểm.
Lần khám đầu tiên
Xét nghiệm thai, siêu âm, kiểm tra sức khỏe cơ bản. Mang thẻ bảo hiểm và giấy tờ.
Khám định kỳ
Hàng tháng đầu thai kỳ, 2 tuần/lần ở tam cá nguyệt thứ ba, hàng tuần gần ngày sinh.
Quyền lợi thai sản
Hàn Quốc cấp thẻ hỗ trợ thai sản (임신출산 진료비 지원) 1 triệu won cho chi phí y tế.
Mẹo
산부인과 là khoa sản. Khám thai định kỳ được bảo hiểm chi trả.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết khi đặt lịch khám bệnh viện qua điện thoại
10 cụm từ tiếng Hàn bắt buộc phải biết khi gọi điện đặt lịch khám tại bệnh viện Hàn Quốc.
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết tại quầy tiếp nhận bệnh viện
Nói gì khi đến bệnh viện Hàn Quốc — từ đăng ký đến điền mẫu đơn.
Đưa con đi khám nhi ở Hàn Quốc
Các cụm từ khi đưa trẻ đến bác sĩ nhi — sốt, nôn, phát ban, tiêm phòng.