Bộ phận cơ thểbeginner

Bộ phận cơ thể bằng tiếng Hàn — Hướng dẫn đầy đủ từ đầu đến chân

Tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Hàn cần thiết khi đi khám bệnh.

Speed:

머리

meo-ri

Đầu

nun

Mắt

ko

Mũi

ip

Miệng

gwi

Tai

mok

Cổ/Họng

어깨

eo-kkae

Vai

pal

Cánh tay

son

Bàn tay

가슴

ga-seum

Ngực

bae

Bụng

허리

heo-ri

Lưng

다리

da-ri

Chân

bal

Bàn chân

무릎

mu-reup

Đầu gối

손가락

son-ga-rak

Ngón tay

Tại sao cần học tên bộ phận cơ thể?

Biết tên bộ phận cơ thể rất cần thiết khi đi khám.

Những từ cơ bản — dùng nhiều nhất

Các bộ phận hay dùng nhất: đầu (머리), bụng (배), ngực (가슴), lưng (허리), họng (목).

Dùng trong câu

Thêm 가/이 아파요 sau bộ phận: 머리가 아파요 (đau đầu), 배가 아파요 (đau bụng).

Mẹo

Tại bệnh viện, bạn luôn có thể chỉ vào bộ phận cơ thể và nói 여기 (ở đây). Nhưng biết tên tiếng Hàn giúp giao tiếp tốt hơn.

Liên kết hữu ích

Bài viết liên quan