Các cụm từ tiếng Hàn khi thanh toán viện phí
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết khi thanh toán viện phí tại bệnh viện Hàn Quốc.
수납하려고요.
su-nap-ha-ryeo-go-yo
Tôi muốn thanh toán.
얼마예요?
eol-ma-ye-yo?
Bao nhiêu tiền?
카드 되나요?
ka-deu doe-na-yo?
Có thể thanh toán bằng thẻ không?
현금으로 할게요.
hyeon-geum-eu-ro hal-ge-yo
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
영수증 주세요.
yeong-su-jeung ju-se-yo
Cho tôi hóa đơn.
진료비가 왜 이렇게 비싸요?
jil-lyo-bi-ga wae i-reo-ke bi-ssa-yo?
Tại sao phí khám đắt thế?
분할 납부 가능한가요?
bun-hal nap-bu ga-neung-han-ga-yo?
Có thể trả góp không?
Thanh toán ở đâu?
Sau khi khám xong, đến quầy thanh toán (수납). Thường ở gần lối vào chính.
Phương thức thanh toán
Hầu hết bệnh viện chấp nhận tiền mặt và thẻ tín dụng. Một số còn chấp nhận thanh toán di động như Samsung Pay hoặc Kakao Pay.
Hiểu hóa đơn
Hóa đơn bao gồm phí khám, xét nghiệm và thuốc nếu lấy tại nhà thuốc bệnh viện.
Giữ hóa đơn
Luôn xin hóa đơn (영수증) để yêu cầu bảo hiểm hoặc khấu trừ thuế.
Mẹo
Hầu hết bệnh viện chấp nhận thẻ tín dụng. Luôn lấy hóa đơn — bạn cần nó để yêu cầu bảo hiểm hoặc khấu trừ thuế.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Các cụm từ tiếng Hàn về thẻ bảo hiểm y tế và giấy tờ tại bệnh viện
Cách giao tiếp về bảo hiểm y tế và giấy tờ tùy thân tại bệnh viện Hàn Quốc.
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết tại quầy tiếp nhận bệnh viện
Nói gì khi đến bệnh viện Hàn Quốc — từ đăng ký đến điền mẫu đơn.
Khám lần đầu và tái khám — Nói gì tại bệnh viện Hàn Quốc
Sự khác biệt giữa 초진 (khám lần đầu) và 재진 (tái khám) tại bệnh viện Hàn Quốc.