Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết tại quầy tiếp nhận bệnh viện
Nói gì khi đến bệnh viện Hàn Quốc — từ đăng ký đến điền mẫu đơn.
접수하려고요.
jeop-su-ha-ryeo-go-yo
Tôi muốn đăng ký khám.
예약했어요.
ye-yak-haess-eo-yo
Tôi đã đặt lịch hẹn.
처음 왔어요.
cheo-eum wass-eo-yo
Đây là lần đầu tôi đến đây.
이 서류 어떻게 쓰나요?
i seo-ryu eo-tteo-ke sseu-na-yo?
Tôi điền mẫu đơn này như thế nào?
여기서 기다리면 되나요?
yeo-gi-seo gi-da-ri-myeon doe-na-yo?
Tôi đợi ở đây được không?
얼마나 기다려야 하나요?
eol-ma-na gi-da-ryeo-ya ha-na-yo?
Tôi phải đợi bao lâu?
건강보험증 있어요.
geon-gang-bo-heom-jeung iss-eo-yo
Tôi có thẻ bảo hiểm y tế.
외국인등록증이요.
oe-gug-in-deung-rok-jeung-i-yo
Đây là thẻ đăng ký người nước ngoài của tôi.
Chuyện gì xảy ra tại quầy tiếp nhận?
Khi đến bệnh viện Hàn Quốc, bạn cần đăng ký tại quầy tiếp nhận (접수) trước khi gặp bác sĩ.
Quy trình đăng ký
Lấy số thứ tự (번호표), đợi đến lượt, nói với nhân viên bạn muốn đăng ký, xuất trình giấy tờ và thẻ bảo hiểm, điền phiếu khám bệnh (문진표), rồi đợi gọi tên.
Giấy tờ cần mang theo
Hộ chiếu hoặc thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증), thẻ bảo hiểm y tế, và hồ sơ bệnh án trước đó nếu được giới thiệu.
Phiếu khám bệnh
Hầu hết bệnh viện yêu cầu điền mẫu về tiền sử bệnh, dị ứng, thuốc đang dùng và lý do khám. Mẫu thường chỉ bằng tiếng Hàn.
Mẹo
Tìm biển 접수 (jeop-su) — đó là quầy đăng ký. Lấy số thứ tự trước nếu có máy.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết khi đặt lịch khám bệnh viện qua điện thoại
10 cụm từ tiếng Hàn bắt buộc phải biết khi gọi điện đặt lịch khám tại bệnh viện Hàn Quốc.
Các cụm từ tiếng Hàn về thẻ bảo hiểm y tế và giấy tờ tại bệnh viện
Cách giao tiếp về bảo hiểm y tế và giấy tờ tùy thân tại bệnh viện Hàn Quốc.
Khám lần đầu và tái khám — Nói gì tại bệnh viện Hàn Quốc
Sự khác biệt giữa 초진 (khám lần đầu) và 재진 (tái khám) tại bệnh viện Hàn Quốc.